
Nhiều quốc gia châu Á đang đẩy mạnh chuyển đổi sang nhiên liệu sinh học sản xuất trong nước nhằm giảm phụ thuộc vào nhiên liệu hóa thạch và hạn chế rủi ro từ các cú sốc giá dầu. Áp lực này càng lớn khi hóa đơn nhập khẩu dầu của châu Á phình to do xung đột địa chính trị gần đây đẩy giá dầu thô toàn cầu tăng vọt.
Ấn Độ bắt đầu thử nghiệm xăng pha 20% ethanol vào tháng 2-2023 và đến tháng 7-2025 nước này đã phủ E20 khắp cả nước. Mới đây, Ấn Độ công bố các tiêu chuẩn kỹ thuật mới để nâng tỷ lệ pha trộn lên mức cao hơn như xăng E30. Thậm chí, quốc gia này còn lên kế hoạch chính thức hóa việc sử dụng các hỗn hợp lên tới 85% và hướng đến phương tiện chạy hoàn toàn bằng ethanol E100 trong những năm tới.
Trong khi đó, Indonesia – nhà sản xuất và xuất khẩu dầu cọ lớn nhất thế giới – sẽ bắt buộc nâng tỷ lệ pha trộn dầu cọ trong dầu diesel lên 50% (gọi là B50) từ ngày 1-7. Động thái này nhằm thay thế hoàn toàn dầu diesel nhập khẩu bằng nguồn cung trong nước. Malaysia cũng nối gót với kế hoạch tăng tỷ lệ pha trộn dầu cọ lên 15% từ ngày 1-6 và hướng tới mức B50 trong vài năm tới.

Tuy nhiên, sự dịch chuyển này mang theo không ít rủi ro. Bởi sản xuất nhiên liệu cần phải dùng lương thực làm nguyên liệu, khiến thiếu hụt lương thực có thể xảy ra và đẩy giá lên cao. Quá trình sản xuất cũng tiêu tốn lượng lớn đất và nước, đồng thời làm tăng phát thải khí nhà kính do nạn phá rừng.
Thực tế đã chứng minh hệ lụy này. Ấn Độ gần đây phải cấm xuất khẩu phần lớn các loại đường để đảm bảo nguồn nguyên liệu – như mía ép và mật đường – cho tham vọng sản xuất ethanol, kéo theo việc giá đường toàn cầu tăng. Tương tự, chính phủ Indonesia cũng gom các đầu mối xuất khẩu hàng hóa chủ chốt như dầu cọ về một mối duy nhất là nhà nước, nhằm ưu tiên cho sản xuất dầu sinh học nội địa, khiến nhiều người lo ngại về đứt gãy chuỗi cung ứng toàn cầu.
Nhu cầu dầu cọ tăng vọt
Indonesia đẩy mạnh dùng diesel sinh học trong lúc sản lượng dầu cọ trong nước gần như giậm chân tại chỗ, trong khi nhu cầu lại tăng vọt. Nếu Indonesia tiếp tục giữ tốc độ xuất khẩu dầu cọ như trước đây, tình trạng thiếu hụt đáng báo động. Theo Hiệp hội Dầu cọ Indonesia (GAPKI), từ năm 2021 đến 2025, sản lượng dầu cọ quốc gia chỉ tăng 10% (từ 51,3 triệu tấn lên 56,5 triệu tấn). Cùng giai đoạn, nhu cầu nội địa nhảy vọt hơn 30% (từ 18,42 triệu tấn lên 24,16 triệu tấn). Việc chuyển sang tiêu chuẩn B50 dự kiến sẽ tạo thêm nhu cầu nội địa từ 3-3,5 triệu tấn dầu cọ mỗi năm.
Nếu Indonesia hạn chế xuất khẩu dầu cọ, các nước nhập khẩu sẽ chịu tác động mạnh khi giá dầu cọ gia tăng. Để giải bài toán này, các nước buộc phải tăng năng suất cây trồng. Tuy nhiên, khoảng cách giá thu hẹp giữa dầu thô và dầu cọ đã khiến diesel sinh học trở nên hấp dẫn hơn về mặt kinh tế đối với người dùng nội địa. Sự đánh đổi ở đây rất rõ ràng: Việc dùng nhiên liệu sinh học trong nước giúp tiết kiệm ngoại tệ nhập khẩu dầu, nhưng lại làm mất đi nguồn thu ngoại tệ khổng lồ từ việc xuất khẩu dầu cọ.
Rủi ro đối với an ninh lương thực
Các chuyên gia nhấn mạnh việc mở rộng nhiên liệu sinh học không được phép đánh đổi bằng an ninh lương thực. Các quốc gia nông nghiệp phải ưu tiên hoa màu cho con người trước, sau đó mới đến thức ăn chăn nuôi, và cuối cùng mới là năng lượng. Việc mở rộng diện tích trồng trọt hiện nay cũng gặp vô vàn khó khăn do thời tiết khắc nghiệt.
Giải pháp an toàn nhất, theo các chuyên gia năng lượng, là ưu tiên sử dụng nguyên liệu từ phế phẩm – chẳng hạn như dầu ăn đã qua sử dụng, rơm rạ hay phụ phẩm công nghiệp – thay vì dùng cây lương thực. Dựa vào cây lương thực sẽ tạo ra sự cạnh tranh trực tiếp với nguồn cung thực phẩm và dễ gây ra những biến động giá khó lường. Hiện Ấn Độ đang từng bước dịch chuyển theo hướng này bằng cách biến rác thải nông nghiệp và phân bón thành khí sinh học.

Những thách thức phía trước
Quá trình thay thế nhiên liệu hóa thạch vẫn còn vấp phải rào cản về chuỗi cung ứng, hạ tầng và sự thích ứng của phương tiện. Tại châu Á, người dùng bắt đầu phàn nàn về việc nhiên liệu sinh học (như xăng E20 tại Ấn Độ hay diesel B10 tại Malaysia) làm xe chạy hao nhiên liệu hơn, chứa nhiều tạp chất và gây hư hỏng các bộ phận của động cơ, dẫn đến chi phí bảo dưỡng tốn kém.
Cuối cùng, các nước cần định nghĩa lại thế nào là “hiệu quả” đối với nhiên liệu sinh học. Thay vì chỉ đo lường bằng việc “sản xuất được bao nhiêu lít”, hiệu quả thực sự phải được đánh giá qua khả năng giảm phát thải khí carbon, mức độ tiêu tốn tài nguyên và tính bền vững của toàn hệ thống.
Nhiên liệu sinh học mang lại lợi ích gì?
Giá dầu diesel từng tăng mạnh từ khoảng 95 USD/thùng lên mức đỉnh gần 200 USD/thùng trước khi giảm về 145 USD/thùng. Ngược lại, giá dầu cọ chỉ tăng khoảng 17% – 20%.
Nếu đạt được tỷ lệ pha 20% ethanol, Ấn Độ sẽ tiết kiệm gần 45 triệu thùng dầu thô mỗi năm và tiết kiệm khoảng 1.500 tỷ rupee (15,6 tỷ USD). Diesel sinh học của Malaysia được dự báo sẽ luôn rẻ hơn dầu diesel hóa thạch miễn là giá dầu Brent trên 85 USD/thùng và giá dầu cọ ở mức 1.120 USD/tấn. Tại bảng Johor của Malaysia, bộ lọc dầu của xe tải chạy bằng diesel B10 phải thay thường xuyên hơn so với bản B7 để tránh hỏng kim phun nhiên liệu, chi phí thay thế có thể vượt quá 1.000 RM (253 USD)
Trong khi đó, báo cáo của Quỹ Rừng nhiệt đới Na Uy ước tính cần thêm 52 triệu hecta đất canh tác – xấp xỉ diện tích Thái Lan – để đáp ứng nhu cầu nhiên liệu sinh học toàn cầu vào năm 2030. Nguồn tài nguyên để sản xuất ethanol cũng thuộc dạng khổng lồ: Cần khoảng 2-3kg gạo để sản xuất ra một lít ethanol, trong khi việc trồng 1kg gạo đã ngốn hết khoảng 3.000 lít nước.
Theo Straits Times, Reuters
Ricky Hồ / BSA Media



















