Trong bối cảnh các quy định về ghi nhãn thực phẩm tại Việt Nam liên tục cập nhật để tiệm cận thông lệ quốc tế, nhiều doanh nghiệp thực phẩm, nhất là doanh nghiệp vừa và nhỏ đang đứng trước không ít bối rối: ghi thế nào cho đúng, cho hợp pháp, và đâu là ranh giới giữa “thực phẩm thường” với “thực phẩm đặc biệt”…
Đây là một trong những nội dung được bà Hồ Ngọc Phương Thảo, chuyên gia Ban dự án Hàng Việt Nam Chất Lượng Cao – Chuẩn hội nhập (HVNCLC-CHN), chia sẻ tại khóa đào tạo “Hướng dẫn cơ bản về ghi nhãn thực phẩm thị trường Việt Nam”, diễn ra trong hai ngày 28 và 29/5 tại Văn phòng Hiệp hội Doanh nghiệp Hàng Việt Nam Chất Lượng Cao.
“Best Before” lần đầu được đưa vào quy định nhãn hàng tại Việt Nam
Một trong những thay đổi đáng chú ý được bà Thảo nhấn mạnh là sự xuất hiện chính thức của cụm từ “Best Before” – “Sử dụng tốt nhất trước ngày…”.
Theo bà Thảo, trước năm 2026, hệ thống quy định về nhãn hàng hóa tại Việt Nam chưa có định nghĩa chính thức cho khái niệm này. Tuy nhiên, theo quy định mới, “Best Before” đã bắt đầu được áp dụng trong thực tế.
Điểm quan trọng nhất để phân biệt giữa “Best Before” và “Hạn sử dụng” nằm ở hai yếu tố cốt lõi là chất lượng và an toàn.
“Best Before” gắn với chất lượng sản phẩm. Sau mốc thời gian này, sản phẩm có thể giảm một số chỉ tiêu chất lượng, chẳng hạn như độ giòn, màu sắc hay hương vị, nhưng vẫn phải đảm bảo an toàn cho người sử dụng. Nếu người tiêu dùng chấp nhận sự thay đổi đó thì vẫn có thể tiếp tục dùng sản phẩm mà không ảnh hưởng sức khỏe.
Trong khi đó, “Hạn sử dụng” lại gắn với yếu tố an toàn. Sau thời điểm này, sản phẩm có nguy cơ không còn bảo đảm an toàn thực phẩm và có thể gây hại cho sức khỏe người dùng.
Đáng chú ý, doanh nghiệp chỉ được phép chọn một trong hai cách thể hiện trên nhãn. Khi đã công bố “Best Before” thì không được đồng thời ghi “Hạn sử dụng”, và ngược lại.
Theo bà Thảo, trên thế giới, “Best Before” thường được áp dụng cho nhóm nguyên liệu thực phẩm hoặc nguyên liệu dược phẩm hơn là thành phẩm bán trực tiếp cho người tiêu dùng. Trong khi đó, với thị trường Việt Nam, nếu doanh nghiệp muốn sử dụng cụm từ này trên nhãn thành phẩm, cần có hệ thống dữ liệu kiểm nghiệm và hồ sơ chứng minh rất chặt chẽ.
Không thể “bắc cầu” công dụng sức khỏe trên nhãn sản phẩm
Một nội dung đáng chú ý khác được chia sẻ tại lớp học là việc ghi thông tin dinh dưỡng và công dụng sức khỏe trên bao bì sản phẩm.
Theo bà Hồ Ngọc Phương Thảo, hiện Việt Nam chưa có văn bản pháp luật riêng quy định đầy đủ về các tuyên bố dinh dưỡng trên nhãn thực phẩm. Tuy nhiên, doanh nghiệp có thể tham khảo hệ thống Tiêu chuẩn Việt Nam (TCVN), đặc biệt là các hướng dẫn liên quan đến công bố thông tin dinh dưỡng.
Dù vậy, bà Thảo cũng nhấn mạnh rằng, doanh nghiệp cần hết sức thận trọng khi sử dụng các cụm từ liên quan đến sức khỏe.
Chẳng hạn, nếu sản phẩm có chứa canxi và doanh nghiệp ghi “canxi giúp giảm nguy cơ loãng xương”, thì đây được xem là một tuyên bố gián tiếp về lợi ích sức khỏe của thành phần dinh dưỡng đã được khoa học công nhận.
Nhưng nếu doanh nghiệp ghi “sản phẩm giúp giảm loãng xương”, thì đó lại là tuyên bố trực tiếp về tác động của chính sản phẩm đối với sức khỏe người sử dụng. Trong trường hợp này, doanh nghiệp bắt buộc phải có nghiên cứu lâm sàng để chứng minh hiệu quả thực tế của sản phẩm.
“Không có chuyện bắc cầu. Không thể nói sản phẩm có chứa canxi, mà canxi tốt cho xương, rồi suy ra sản phẩm của mình giảm loãng xương”, bà Thảo lưu ý.
Phần lớn thực phẩm thông thường chỉ nên dừng ở chức năng cung cấp năng lượng và dinh dưỡng cơ bản, thay vì đưa ra các tuyên bố về tác dụng sức khỏe vượt quá bản chất thật của sản phẩm.
Ranh giới mong manh giữa “thực phẩm thường” và “thực phẩm đặc biệt”.
Một trong những phần được học viên quan tâm nhiều nhất là cách phân loại sản phẩm giữa thực phẩm thường, thực phẩm bổ sung, thực phẩm bảo vệ sức khỏe hay thực phẩm dùng cho chế độ ăn đặc biệt.
Theo bà Thảo, sự khác biệt đôi khi không nằm ở bản chất sản phẩm mà nằm ở “cách tuyên bố” và “hướng dẫn sử dụng”.
Ví dụ cùng là một chai nước uống bổ sung collagen: nếu chỉ bổ sung thêm collagen như một thành phần dinh dưỡng thông thường thì có thể được xem là thực phẩm bổ sung. Nhưng nếu sản phẩm đưa ra định liều cụ thể mỗi ngày và nhấn mạnh công dụng bảo vệ sức khỏe, sản phẩm có thể được xếp sang nhóm thực phẩm bảo vệ sức khỏe.
Tương tự, một loại ngũ cốc nếu dùng như thực phẩm ăn uống bình thường thì thuộc nhóm thực phẩm thường. Nhưng nếu ghi rõ dành cho chế độ giảm cân, tăng cơ, ăn kiêng… thì có thể được xếp vào nhóm thực phẩm dùng cho chế độ ăn đặc biệt.
Theo bà Thảo, đây hiện vẫn là “vùng giao thoa” khá phức tạp trong quy định pháp lý tại Việt Nam và doanh nghiệp cần hiểu thật rõ để tránh công bố sai nhóm sản phẩm.
Ghi đúng thành phần không chỉ là kỹ thuật, mà còn là trách nhiệm pháp lý
Bà Thảo cho biết doanh nghiệp phải ghi đúng bản chất nguyên liệu mình sử dụng, dựa trên hồ sơ mua hàng, hóa đơn và hồ sơ tự công bố của nhà cung cấp.
“Nếu doanh nghiệp mua bột nấm thì ghi bột nấm. Nhưng nếu mua nấm tươi rồi tự chế biến thì phải ghi là làm từ nấm”, bà Thảo dẫn chứng.
Tương tự trong ngành mỹ phẩm, nếu doanh nghiệp mua quả dừa về tự chiết xuất tinh dầu dừa, thì cần có công đoạn tinh chế và hồ sơ công bố cho nguyên liệu trung gian này trước khi đưa vào sản phẩm cuối cùng.
Việc hiểu đúng nguyên liệu, bán thành phẩm và quy trình chế biến sẽ giúp doanh nghiệp tránh được nhiều rủi ro pháp lý liên quan đến nhãn hàng.
Những nội dung trong khóa học cho thấy, việc ghi nhãn thực phẩm hiện nay không còn đơn thuần là thiết kế bao bì, mà liên quan trực tiếp đến quản trị chất lượng, pháp lý, dữ liệu kiểm nghiệm và cả chiến lược thị trường. Đặc biệt trong bối cảnh các quy định ngày càng tiệm cận tiêu chuẩn quốc tế, doanh nghiệp cần “ghi đúng” và phải hiểu sâu bản chất khoa học và pháp lý của từng thông tin đưa lên nhãn.

















